'close'QUAY LẠI
UEFA EURO

Moldova VS Czech 22:30 12/10/2002

Moldova
2002-10-12 22:30:00
0
-
2
Trạng thái:Kết thúc trận
Czech
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Moldova
    https://cuservicecenter.com/football/team/254d87f50ceb9708e7ff233328848e23.png
    Czech

    Tỷ số

    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Moldova
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://cuservicecenter.com/football/team/254d87f50ceb9708e7ff233328848e23.png
    Czech
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Moldova
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA EURO
    competitionMoldova
    2
    competitionAustria
    0
    Czech
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thư mục gần

    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Moldova
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://cuservicecenter.com/football/team/254d87f50ceb9708e7ff233328848e23.png
    Czech
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Moldova
    Czech
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Moldova
    https://cuservicecenter.com/football/team/254d87f50ceb9708e7ff233328848e23.png
    Czech

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Moldova
    Czech
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Moldova
    Czech
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload
    Moldova
    Czech
    https://cuservicecenter.com/football/team/0aa984737265ab1eb09981533793b1ed.crdownload

    bắt đầu đội hình

    Moldova

    Moldova

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Czech

    Czech

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Moldova
    Moldova
    Czech
    Czech
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Moldova logo
    Moldova
    Czech logo
    Czech
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Czech logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Moldova logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Scotland
    4
    4/0/0
    9/1
    12
    2.
    Norway
    4
    1/1/2
    5/7
    4
    3.
    Georgia
    3
    1/1/1
    3/4
    4
    4.
    Spain
    2
    1/0/1
    3/2
    3
    5.
    Cyprus
    3
    0/0/3
    2/8
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    France
    4
    4/0/0
    9/0
    12
    2.
    Greece
    3
    2/0/1
    5/2
    6
    3.
    Netherlands
    2
    1/0/1
    3/4
    3
    4.
    Ireland
    3
    1/0/2
    4/3
    3
    5.
    Gibraltar
    4
    0/0/4
    0/12
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    England
    4
    4/0/0
    15/1
    12
    2.
    Ukraine
    3
    2/0/1
    4/4
    6
    3.
    North Macedonia
    3
    1/0/2
    4/11
    3
    4.
    Italy
    2
    1/0/1
    3/2
    3
    5.
    Malta
    4
    0/0/4
    1/9
    0

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Turkey
    4
    3/0/1
    7/5
    9
    2.
    Armenia
    3
    2/0/1
    7/5
    6
    3.
    Croatia
    2
    1/1/0
    3/1
    4
    4.
    Wales
    4
    1/1/2
    4/7
    4
    5.
    Latvia
    3
    0/0/3
    3/6
    0

    group E

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Czech
    3
    2/1/0
    6/1
    7
    2.
    Albania
    3
    2/0/1
    5/2
    6
    3.
    Moldova
    4
    1/2/1
    4/5
    5
    4.
    Poland
    3
    1/0/2
    4/6
    3
    5.
    Faroe Islands
    3
    0/1/2
    2/7
    1

    group F

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Austria
    4
    3/1/0
    9/3
    10
    2.
    Belgium
    3
    2/1/0
    7/1
    7
    3.
    Sweden
    3
    1/0/2
    5/5
    3
    4.
    Estonia
    3
    0/1/2
    2/6
    1
    5.
    Azerbaijan
    3
    0/1/2
    2/10
    1

    group G

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Serbia
    3
    2/1/0
    5/1
    7
    2.
    Hungary
    3
    2/1/0
    5/0
    7
    3.
    Montenegro
    3
    1/1/1
    1/2
    4
    4.
    Bulgaria
    4
    0/2/2
    2/6
    2
    5.
    Lithuania
    3
    0/1/2
    1/5
    1

    group H

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Finland
    4
    3/0/1
    10/3
    9
    2.
    Kazakhstan
    4
    3/0/1
    8/4
    9
    3.
    Slovenia
    4
    2/1/1
    5/4
    7
    4.
    Denmark
    4
    2/1/1
    7/5
    7
    5.
    Northern Ireland
    4
    1/0/3
    2/3
    3
    6.
    San Marino
    4
    0/0/4
    0/13
    0

    group I

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Switzerland
    4
    3/1/0
    12/3
    10
    2.
    Romania
    4
    2/2/0
    6/3
    8
    3.
    Israel
    4
    2/1/1
    5/6
    7
    4.
    Kosovo
    4
    0/3/1
    3/4
    3
    5.
    Belarus
    4
    1/0/3
    4/10
    3
    6.
    Andorra
    4
    0/1/3
    3/7
    1

    group J

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Portugal
    4
    4/0/0
    14/0
    12
    2.
    Slovakia
    4
    3/1/0
    5/1
    10
    3.
    Luxembourg
    4
    2/1/1
    4/6
    7
    4.
    Bosnia Herzegovina
    4
    1/0/3
    3/7
    3
    5.
    Iceland
    4
    1/0/3
    8/6
    3
    6.
    Liechtenstein
    4
    0/0/4
    0/14
    0